Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 揭
jiē
HSK 3.0 cấp 6
vén, lột mặt nạ
to take the lid off, to expose, to unmask

Ví dụ câu

他揭开了盖子。

Tā jiē kāi le gàizi.

Anh ấy mở nắp ra.

He lifted the lid.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)