Động từ: lật, mở, giở lên thứ đang che phủ — 揭开 (mở) nắp nồi, bóc tấm vải che. Nghĩa bóng là làm lộ ra điều bị giấu: 揭露 (vạch trần) sự thật, âm mưu; 揭发 (tố cáo) hành vi sai trái; 揭示 (chỉ ra) quy luật; 揭晓 (công bố) kết quả cuộc thi.
他揭开了盖子。
Tā jiē kāi le gàizi.
Anh ấy mở nắp ra.
He lifted the lid.