Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 揭

揭

jiē
Âm Hán-Việt: yết
HSK 3.0 cấp 7
vén, lột mặt nạ
to take the lid off, to expose, to unmask

Cách dùng chữ này

Động từ: lật, mở, giở lên thứ đang che phủ — 揭开 (mở) nắp nồi, bóc tấm vải che. Nghĩa bóng là làm lộ ra điều bị giấu: 揭露 (vạch trần) sự thật, âm mưu; 揭发 (tố cáo) hành vi sai trái; 揭示 (chỉ ra) quy luật; 揭晓 (công bố) kết quả cuộc thi.

Ví dụ câu

他揭开了盖子。

Tā jiē kāi le gàizi.

Anh ấy mở nắp ra.

He lifted the lid.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「揭」