Danh từ: ranh giới, giới hạn; và phạm vi, giới (nhóm người cùng ngành). Từ ghép: 世界 (thế giới) — dùng nhiều nhất; 边界 (biên giới) giữa hai nước; 界限 (ranh giới); 外界 (thế giới bên ngoài). Đứng cuối từ để chỉ giới, ngành: 工商界 (giới công thương), 自然界 (thiên nhiên).
这个世界很大。
Zhège shìjiè hěn dà.
Thế giới này rất lớn.
This world is very big.