Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 界

界

jiè
Âm Hán-Việt: giới
HSK 3.0 cấp 7
ranh giới, giới hạn
boundary, scope, extent, circles, group, kingdom (taxonomy)

Cách dùng chữ này

Danh từ: ranh giới, giới hạn; và phạm vi, giới (nhóm người cùng ngành). Từ ghép: 世界 (thế giới) — dùng nhiều nhất; 边界 (biên giới) giữa hai nước; 界限 (ranh giới); 外界 (thế giới bên ngoài). Đứng cuối từ để chỉ giới, ngành: 工商界 (giới công thương), 自然界 (thiên nhiên).

Ví dụ câu

这个世界很大。

Zhège shìjiè hěn dà.

Thế giới này rất lớn.

This world is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「界」