Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 精

精

jīng
Âm Hán-Việt: tinh
HSK 3.0 cấp 7
tinh tế, tinh chất
essence, extract, vitality, energy, semen, sperm, mythical goblin spirit, highly perfected, elite, t

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái 米 (gạo), bên phải 青 (xanh, trong): gạo giã thật trắng, chỉ chọn lấy hạt tinh — nhớ nghĩa tinh, kỹ, chọn lọc.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

精 nghĩa 'tinh, kỹ, chọn lọc; giỏi, thạo'. Hay gặp: 精彩 (xuất sắc), 精神 (tinh thần), 精力 (tinh lực), 精心 (tận tâm), 精确 (chính xác), 精通 (thành thạo), 精致 (tinh xảo). Còn chỉ chất tinh chiết ra: 酒精 (cồn). Khi làm vị ngữ nói về người, 精 nghĩa là khôn, tinh ranh.

Ví dụ câu

这本书很精。

Zhè běn shū hěn jīng.

Cuốn sách này rất tinh tế.

This book is very refined.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「精」