Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 精
jīng
HSK 3.0 cấp 6
tinh tế, tinh chất
essence, extract, vitality, energy, semen, sperm, mythical goblin spirit, highly perfected, elite, t

Ví dụ câu

这本书很精。

Zhè běn shū hěn jīng.

Cuốn sách này rất tinh tế.

This book is very refined.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)