Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 局
HSK 3.0 cấp 6
cục, văn phòng, tình thế
m.[event]

Ví dụ câu

他在邮局工作。

Tā zài yóujú gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở bưu điện.

He works at the post office.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)