Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 觉
jiào
HSK 3.0 cấp 6
cảm giác, thức dậy
sense, feel, wake (up), become aware/awakened, discover

Ví dụ câu

我每天睡八个小时的觉。

Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí de jiào.

Tôi ngủ tám tiếng mỗi ngày.

I sleep eight hours every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)