Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 觉

觉

jiào
Âm Hán-Việt: giác
HSK 3.0 cấp 6
giấc ngủ
a sleep, a nap

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 觉 viết sang phồn thể là 覺.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Mái "冖" che mắt "见", khi mở ra cảm nhận (giác) và thức dậy.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Chữ có hai cách đọc. Đọc "jué" là cảm thấy, nhận biết: "觉得" (cảm thấy), "感觉" (cảm giác), "发觉" (nhận ra), "视觉" (thị giác). Đọc "jiào" là giấc ngủ, gần như chỉ gặp trong "睡觉" (ngủ) và cách nói ngủ một giấc. Mẹo: đi sau "睡" thì đọc "jiào", còn lại đọc "jué".

Ví dụ câu

我每天睡八个小时的觉。

Wǒ měitiān shuì bā ge xiǎoshí de jiào.

Tôi ngủ tám tiếng mỗi ngày.

I sleep eight hours every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「觉」