Động từ: va, đập vào vật cứng — 磕到头 là va đầu; gõ cho rơi ra (gõ tẩu thuốc). Lạy dập đầu sát đất cũng dùng 磕 + 头. Thường đi với bổ ngữ 到, 破: va trúng, va trầy da.
小心不要磕到头。
Xiǎoxīn búyào kē dào tóu.
Cẩn thận đừng va vào đầu.
Be careful not to bump your head.