Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 啃
kěn
HSK 3.0 cấp 6
gặm/nhấm
to gnaw

Ví dụ câu

小狗在啃骨头。

Xiǎo gǒu zài kěn gǔtou.

Con chó nhỏ đang gặm xương.

The puppy is gnawing on a bone.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)