Động từ: gặm, cắn từng chút vật cứng: 啃骨头 là gặm xương, gặm bắp ngô. Nghĩa bóng khẩu ngữ: miệt mài học, đọc thứ khó nhằn, như gặm một cuốn sách dày; còn dùng chỉ việc sống bám tiền cha mẹ. Khác 咬 (cắn): 咬 là một nhát cắn, còn 啃 là gặm dần dần.
小狗在啃骨头。
Xiǎo gǒu zài kěn gǔtou.
Con chó nhỏ đang gặm xương.
The puppy is gnawing on a bone.