Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 挎
kuà
HSK 3.0 cấp 6
đeo/xách
to carry (esp. slung over the arm

Ví dụ câu

她挎着一个篮子去市场。

Tā kuà zhe yī ge lánzi qù shìchǎng.

Cô ấy xách một cái giỏ đi chợ.

She carries a basket to the market.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)