Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挎

挎

kuà
Âm Hán-Việt: khoá
HSK 3.0 cấp 7
đeo/xách
to carry

Cách dùng chữ này

Động từ: khoác, móc (giỏ, túi) lên cánh tay hoặc đeo lệch qua vai, để túi nằm bên hông — 挎着 một cái giỏ đi chợ. Khác 背 (đeo trên lưng) và 提 (xách bằng tay). Đừng nhầm với 跨 (bước qua, vượt) cũng đọc kuà, có bộ túc 足.

Ví dụ câu

她挎着一个篮子去市场。

Tā kuà zhe yí ge lánzi qù shìchǎng.

Cô ấy xách một cái giỏ đi chợ.

She carries a basket to the market.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →