Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 矿
kuàng
HSK 3.0 cấp 6
khoáng sản, mỏ
ore, minevariant of 礦|矿[kuang4]

Ví dụ câu

这个地方有煤矿。

Zhège dìfang yǒu méikuàng.

Nơi này có mỏ than.

This place has a coal mine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)