Chữ giản thể 矿 viết sang phồn thể là 礦.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ: mỏ, khoáng sản — 煤矿 (mỏ than), 铜矿 (mỏ đồng); 采矿 (khai thác khoáng sản). 矿泉水 (nước khoáng) là từ quen thuộc nhất có chữ này. Bộ thạch 石 bên trái cho biết nghĩa liên quan đến đá.
这个地方有煤矿。
Zhège dìfang yǒu méikuàng.
Nơi này có mỏ than.
This place has a coal mine.