Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 捞
lāo
HSK 3.0 cấp 6
vớt/kiếm chác
to fish up

Ví dụ câu

他从河里捞出一条鱼。

Tā cóng hé lǐ lāo chū yī tiáo yú.

Anh ấy vớt một con cá từ dưới sông lên.

He fished a fish out of the river.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)