Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 晾

晾

liàng
Âm Hán-Việt: cảnh
HSK 3.0 cấp 6
phơi/sấy
to dry in the air

Cách dùng chữ này

Động từ "phơi" cho khô hoặc để cho nguội, đứng trước vật được phơi: "晾衣服" (phơi quần áo). So với "晒" (phơi nắng): "晒" nhấn mạnh có ánh nắng chiếu vào, còn "晾" chỉ cần để chỗ thoáng gió cho khô, kể cả trong bóng râm hay trong nhà.

Ví dụ câu

妈妈在阳台上晾衣服。

Māma zài yángtái shàng liàng yīfu.

Mẹ đang phơi quần áo trên ban công.

Mom is hanging clothes out to dry on the balcony.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →