Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 晾
liàng
HSK 3.0 cấp 6
phơi/sấy
to dry in the air

Ví dụ câu

妈妈在阳台上晾衣服。

Māma zài yángtái shàng liàng yīfu.

Mẹ đang phơi quần áo trên ban công.

Mom is hanging clothes out to dry on the balcony.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)