Động từ: trượt (trên mặt trơn); lẻn đi, chuồn đi — 溜走 (lẻn đi) không cho ai biết. Khẩu ngữ: 溜达 (dạo chơi) là đi dạo thong thả. Còn là tính từ khẩu ngữ: trơn tru, thạo (nói rất trôi chảy). Đừng nhầm với 流 (chảy) đọc liú.
他偷偷溜走了。
Tā tōutōu liū zǒu le.
Anh ta lén lút trượt đi mất.
He slipped away secretly.