Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 铝
HSK 3.0 cấp 7
nhôm
aluminum (chemistry)

Ví dụ câu

这个杯子是铝做的。

Zhège bēizi shì lǚ zuò de.

Cái cốc này làm bằng nhôm.

This cup is made of aluminum.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)