他光着上身,裸着脚。
Tā guāng zhe shàngshēn, luǒ zhe jiǎo.
Anh ấy cởi trần, chân trần.
He is shirtless and barefoot.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)