Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 裸
luǒ
HSK 3.0 cấp 7
trần; khỏa thân
naked, bare, exposed

Ví dụ câu

他光着上身,裸着脚。

Tā guāng zhe shàngshēn, luǒ zhe jiǎo.

Anh ấy cởi trần, chân trần.

He is shirtless and barefoot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)