Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瞒
mán
HSK 3.0 cấp 7
che giấu/giấu giếm
to conceal from

Ví dụ câu

他瞒着妈妈去了网吧。

Tā mánzhe māma qùle wǎngbā.

Anh ấy giấu mẹ đi internet.

He hid from his mother and went to an internet cafe.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)