Chữ giản thể 谜 viết sang phồn thể là 謎.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
谜 là danh từ: câu đố; điều bí ẩn. Dùng một mình: 一个谜 (một điều bí ẩn) — chuyện này vẫn là một bí ẩn. Từ ghép: 谜语 (câu đố), 猜谜 (đoán câu đố), 谜底 (đáp án câu đố), 谜团 (mớ bí ẩn chưa giải được).
这是一个谜。
Zhè shì yí gè mí.
Đây là một câu đố.
This is a riddle.