Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 墓
HSK 3.0 cấp 6
mộ, phần mộ
grave, tomb, mausoleum

Ví dụ câu

他去了爷爷的墓。

Tā qù le yéye de mù.

Anh ấy đã đến mộ của ông nội.

He went to his grandfather's grave.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)