Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 泥
HSK 3.0 cấp 6
bùn, đất sét
mud, clay, paste, pulp, restrained

Ví dụ câu

路上有很多泥。

Lù shàng yǒu hěn duō ní.

Trên đường có nhiều bùn.

There is a lot of mud on the road.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)