Danh từ "bùn", đất ướt trộn với nước; có thể dùng một mình, như giày dính bùn. Từ ghép: "泥土" (đất bùn, đất sét), "泥潭" (vũng bùn) và nghĩa bóng là tình cảnh khó thoát ra, "水泥" (xi măng). Lưu ý "水泥" là xi măng, không phải bùn nước.
路上有很多泥。
Lù shàng yǒu hěn duō ní.
Trên đường có nhiều bùn.
There is a lot of mud on the road.