Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 泥

泥

ní
Âm Hán-Việt: nê
HSK 3.0 cấp 6
bùn, đất sét
mud, clay, paste, pulp, restrained

Cách dùng chữ này

Danh từ "bùn", đất ướt trộn với nước; có thể dùng một mình, như giày dính bùn. Từ ghép: "泥土" (đất bùn, đất sét), "泥潭" (vũng bùn) và nghĩa bóng là tình cảnh khó thoát ra, "水泥" (xi măng). Lưu ý "水泥" là xi măng, không phải bùn nước.

Ví dụ câu

路上有很多泥。

Lù shàng yǒu hěn duō ní.

Trên đường có nhiều bùn.

There is a lot of mud on the road.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「泥」