Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 趴
HSK 3.0 cấp 6
nằm úp/nằm sấp
to lie on one's stomach

Ví dụ câu

他趴在地上看书。

Tā pā zài dìshang kàn shū.

Anh ấy nằm sấp trên đất đọc sách.

He lies prone on the ground reading a book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)