Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 炮
pào
HSK 3.0 cấp 6
to sauté, to fry, to dry by heating, to prepare herbal medicine by roasting or p
to sauté, to fry, to dry by heating, to prepare herbal medicine by roasting or parching (in a pan),

Ví dụ câu

妈妈在炮中药。

Māma zài pào zhōngyào.

Mẹ đang sao thuốc Bắc.

Mom is roasting Chinese medicine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)