Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 偏
piān
HSK 3.0 cấp 6
lệch, cứ (nhất quyết)
stubbornly, on the contrary

Ví dụ câu

他偏要去。

Tā piān yào qù.

Anh ấy nhất quyết muốn đi.

He insists on going.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)