Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扑
HSK 3.0 cấp 6
lao vào/nhảy vào
to throw oneself at

Ví dụ câu

猫扑向老鼠。

Māo pū xiàng lǎoshǔ.

Con mèo lao về phía con chuột.

The cat pounced on the mouse.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)