Chữ giản thể 翘 viết sang phồn thể là 翹.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
翘 (qiào) là động từ: vểnh lên, cong vênh một đầu. Thường làm vị ngữ: 有点翘 (hơi cong vênh) — nói về tấm ván, mép giấy, sợi tóc. Nghĩa bóng 'vểnh đuôi' là lên mặt, kiêu ngạo. Khẩu ngữ ghép với 课 thành 'trốn học'. Âm qiáo chỉ gặp trong văn viết, nghĩa ngẩng đầu ngóng trông.
木板有点翘了。
Mùbǎn yǒudiǎn qiào le.
Tấm ván hơi cong lên.
The board is a bit warped.