Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瘸

瘸

qué
Âm Hán-Việt: qua
HSK 3.0 cấp 7
thọt/đi khập khiễng
lame

Ví dụ câu

他走路有点瘸。

Tā zǒulù yǒudiǎn qué.

Anh ấy đi hơi khập khiễng.

He walks with a limp.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →