Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 揉

揉

róu
Âm Hán-Việt: nhu
HSK 3.0 cấp 7
nhào/nhào nặn
to knead

Cách dùng chữ này

Động từ: xoa, day, nhào bằng tay — dụi mắt, xoa chỗ đau, vò nhàu tờ giấy; và nhào bột: 揉面团 (nhào bột). Động tác xoay tròn, ấn mềm và lặp lại; khác 搓 (chà xát) là chà qua chà lại giữa hai bàn tay.

Ví dụ câu

妈妈在揉面团。

Māma zài róu miàntuán.

Mẹ đang nhào bột.

Mom is kneading the dough.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →