Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 揉
róu
HSK 3.0 cấp 6
nhào/nhào nặn
to knead

Ví dụ câu

妈妈在揉面团。

Māma zài róu miàntuán.

Mẹ đang nhào bột.

Mom is kneading the dough.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)