Động từ: xoa, day, nhào bằng tay — dụi mắt, xoa chỗ đau, vò nhàu tờ giấy; và nhào bột: 揉面团 (nhào bột). Động tác xoay tròn, ấn mềm và lặp lại; khác 搓 (chà xát) là chà qua chà lại giữa hai bàn tay.
妈妈在揉面团。
Māma zài róu miàntuán.
Mẹ đang nhào bột.
Mom is kneading the dough.