Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 入
HSK 3.0 cấp 6
vào, gia nhập
agree with, set (of sun), set, take in, join, receive, be admitted into, become a member of, enter,

Ví dụ câu

请入内坐。

Qǐng rù nèi zuò.

Mời vào trong ngồi.

Please come in and sit down.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)