Hanzi GenzTừ ghép HSK › 深入
深入
shēn rù
Âm Hán-Việt: thâm nhập
HSK 3.0 cấp 3
thấm sâu, đi sâu
to penetrate deeply

Ví dụ câu

他们进行了深入的研究。

Tāmen jìnxíngle shēnrù de yánjiū.

Họ đã thực hiện nghiên cứu chuyên sâu.

They conducted in-depth research.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)