Hanzi GenzTừ ghép HSK › 收入
收入
shōu rù
Âm Hán-Việt: thu nhập
HSK 3.0 cấp 2
thu nhập
to take in

Ví dụ câu

他的收入不高。

Tā de shōurù bù gāo.

Thu nhập của anh ấy không cao.

His income is not high.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)