Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 收

收

shōu
Âm Hán-Việt: thu
HSK 3.0 cấp 3
nhận, thu
to receive

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ thu, nhận: 收到 (nhận được), 收作业 (thu bài tập), 收拾 (dọn dẹp, thu xếp). Từ ghép: 收入 (thu nhập), 收费 (thu phí), 收集 (thu thập). Ngược nghĩa với 发 (gửi đi) và 付 (trả). So với 受: 收 là nhận đồ, tiền; 受 là chịu tác động.

Ví dụ câu

请收下这个礼物。

Qǐng shōuxià zhège lǐwù.

Xin hãy nhận lấy món quà này.

Please accept this gift.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「收」