Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 死
死
sǐ
HSK 3.0 cấp 3
chết
to die
Ví dụ câu
花死了。
Huā sǐle.
Hoa đã chết.
The flower died.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ liên quan
随
suí
— theo, tùy
所
suǒ
— nơi, chỗ
台
tái
— Đài Loan, sân khấu
谈
tán
— nói chuyện, đàm
汤
tāng
— canh, súp
糖
táng
— đường, kẹo
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)