Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 所
suǒ
HSK 3.0 cấp 3
nơi, chỗ
actually

Ví dụ câu

厕所在那边。

Cèsuǒ zài nàbiān.

Nhà vệ sinh ở đằng kia.

The toilet is over there.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)