Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 所以

所以

suǒ yǐ
Âm Hán-Việt: sở dĩ
HSK 3.0 cấp 2
vì vậy, cho nên
therefore

Ví dụ câu

他生病了,所以没来上课。

Tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.

Anh ấy bị bệnh, vì vậy không đến lớp.

He was sick, so he didn't come to class.

Cách dùng từ này

“所以” (vì vậy, cho nên) là liên từ, đứng đầu vế chỉ kết quả: “所以 我 没 去”. Hay đi thành cặp với “因为” ở vế nguyên nhân: “因为 …, 所以 …”, giống “vì… nên…” trong tiếng Việt; có thể dùng cả hai hoặc chỉ một. Văn viết gần nghĩa có “因此”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →