Hanzi GenzTừ ghép HSK › 以前
以前
yǐ qián
Âm Hán-Việt: dĩ tiền
HSK 3.0 cấp 2
trước đây, ngày xưa
before

Ví dụ câu

我以前住在这里。

Wǒ yǐqián zhù zài zhèlǐ.

Trước đây tôi sống ở đây.

I lived here before.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)