Hanzi GenzTừ ghép HSK › 前天
前天
qián tiān
Âm Hán-Việt: tiền thiên
HSK 3.0 cấp 1
hôm kia
the day before yesterday

Ví dụ câu

前天是星期一。

Qiántiān shì xīngqīyī.

Hôm kia là thứ Hai.

The day before yesterday was Monday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)