Hanzi GenzTừ ghép HSK › 明天
明天
míng tiān
Âm Hán-Việt: minh thiên
HSK 3.0 cấp 1
ngày mai
tomorrow

Ví dụ câu

明天我去看医生。

Míngtiān wǒ qù kàn yīshēng.

Ngày mai tôi đi khám bác sĩ.

Tomorrow I will go see a doctor.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)