明年我上大学。
Míng nián wǒ shàng dà xué.
Năm sau tôi vào đại học.
Next year I will go to university.
“明年” nghĩa là năm sau, năm tới. Đặt đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Cùng nhóm: “今年” (năm nay), “去年” (năm ngoái). Chữ “明” ở đây mang nghĩa “sắp tới”, giống trong “明天”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.