Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 明年

明年

míng nián
Âm Hán-Việt: minh niên
HSK 3.0 cấp 1
năm sau
next year

Ví dụ câu

明年我上大学。

Míng nián wǒ shàng dà xué.

Năm sau tôi vào đại học.

Next year I will go to university.

Cách dùng từ này

“明年” nghĩa là năm sau, năm tới. Đặt đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước động từ. Cùng nhóm: “今年” (năm nay), “去年” (năm ngoái). Chữ “明” ở đây mang nghĩa “sắp tới”, giống trong “明天”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →