Hanzi GenzTừ ghép HSK › 白天
白天
bái tiān
Âm Hán-Việt: bạch thiên
HSK 3.0 cấp 1
ban ngày
daytime

Ví dụ câu

白天我去上学。

Báitiān wǒ qù shàngxué.

Ban ngày tôi đi học.

During the day I go to school.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)