Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 白天

白天

bái tiān
Âm Hán-Việt: bạch thiên
HSK 3.0 cấp 1
ban ngày
daytime

Ví dụ câu

白天我去上学。

Báitiān wǒ qù shàngxué.

Ban ngày tôi đi học.

During the day I go to school.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →