Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 天
tiān
HSK 3.0 cấp 1
trời/ngày
day

Ví dụ câu

今天是个好天。

Jīntiān shì ge hǎo tiān.

Hôm nay là một ngày đẹp trời.

Today is a beautiful day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)