星期天我们去公园。
Xīngqītiān wǒmen qù gōngyuán.
Chủ nhật chúng tôi đi công viên.
We go to the park on Sunday.
"星期天" là danh từ chỉ ngày trong tuần, nghĩa là Chủ nhật. Thường dùng như một thành phần của cụm thời gian, đứng sau các từ như "每" (mỗi) hoặc làm chủ ngữ trong câu. Cũng giống "星期日", nhưng "星期天" là cách nói thông dụng hơn trong tiếng Trung hiện đại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.