Hanzi GenzTừ ghép HSK › 星期天
星期天
xīng qī tiān
Âm Hán-Việt: tinh kì thiên
HSK 3.0 cấp 1
Chủ nhật
Sunday

Ví dụ câu

星期天我们去公园。

Xīngqītiān wǒmen qù gōngyuán.

Chủ nhật chúng tôi đi công viên.

We go to the park on Sunday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)