Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
亡 (mất) + 心 (tâm) → trái tim mất đi, quên.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "quên": 别忘了 (đừng quên). Thường dùng dạng 忘记 hoặc 忘了. 忘不了 nghĩa "không thể quên". Trái nghĩa là 记得 (nhớ).
对不起,我忘了你的名字。
Duìbuqǐ, wǒ wàng le nǐ de míngzi.
Xin lỗi, tôi quên mất tên bạn rồi.
Sorry, I forgot your name.