Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 洗

洗

xǐ
Âm Hán-Việt: tẩy
HSK 3.0 cấp 2
rửa
to wash

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

氵 (nước) + 先 (trước) → trước khi ăn phải lấy nước rửa tay, nhớ nghĩa "rửa".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "rửa, giặt": 洗手 (rửa tay), 洗衣服 (giặt quần áo), 洗澡 (tắm). Có trong 洗手间 (nhà vệ sinh), 洗衣机 (máy giặt).

Ví dụ câu

我每天洗脸。

Wǒ měi tiān xǐ liǎn.

Tôi rửa mặt mỗi ngày.

I wash my face every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「洗」