Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 洗
HSK 3.0 cấp 1
rửa
to wash

Ví dụ câu

我每天洗脸。

Wǒ měi tiān xǐ liǎn.

Tôi rửa mặt mỗi ngày.

I wash my face every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)