Hanzi GenzTừ ghép HSK › 洗手间
洗手间
xǐ shǒu jiān
Âm Hán-Việt: tẩy thủ gian
HSK 3.0 cấp 1
phòng vệ sinh
toilet

Ví dụ câu

洗手间在哪里?

Xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ?

Phòng vệ sinh ở đâu?

Where is the restroom?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)