Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
木 (cây) + 目 (mắt) + 心 (tâm) → nhìn cây, tâm nghĩ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“想” có hai nghĩa chính. “Muốn”, đứng trước động từ: “我想去” (tôi muốn đi), phủ định “不想”. “Nghĩ, nhớ”: nhớ ai thì người đó đứng ngay sau “想”. “想” (muốn) nhẹ nhàng hơn “要”. “想法” là suy nghĩ, ý tưởng.
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
I want to travel to China.
想 (xiǎng) = muốn/mong (ý thích, có thể chỉ là ước), cũng nghĩa "nhớ/nghĩ". 要 = quyết tâm/sắp làm, mạnh hơn. 打算 = dự định, có kế hoạch.
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.