Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 些
xiē
HSK 3.0 cấp 4
một vài, một số
m.[proximation]

Ví dụ câu

我买了一些水。

Wǒ mǎi le yīxiē shuǐ.

Tôi mua một ít nước.

I bought some water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)