Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 型

型

xíng
Âm Hán-Việt: hình
HSK 3.0 cấp 4
kiểu, loại, khuôn mẫu
mold, type, style, model

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là chữ hình (刑, gợi âm xíng), dưới là đất (土): hình dung cái khuôn nặn bằng đất để đúc ra đồ vật cùng một mẫu → khuôn mẫu, kiểu, loại.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“型” nghĩa là “kiểu, loại, mẫu”, thường đứng cuối từ ghép: “类型” (loại hình), “新型” (kiểu mới), “大型” (cỡ lớn), “小型” (cỡ nhỏ), “血型” (nhóm máu), “模型” (mô hình), “典型” (điển hình). Đừng nhầm với “形” trong “形状” (hình dạng): “形” là hình dáng bên ngoài, “型” là kiểu, mẫu đã định sẵn.

Ví dụ câu

你喜欢什么型的车?

Nǐ xǐhuān shénme xíng de chē?

Bạn thích loại xe nào?

What type of car do you like?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「型」