Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 型
xíng
HSK 3.0 cấp 4
kiểu, loại, khuôn mẫu
mold, type, style, model

Ví dụ câu

你喜欢什么型的车?

Nǐ xǐhuān shénme xíng de chē?

Bạn thích loại xe nào?

What type of car do you like?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)