Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 小
xiǎo
HSK 3.0 cấp 1
nhỏ
small

Ví dụ câu

我的房间很小。

Wǒ de fángjiān hěn xiǎo.

Phòng của tôi rất nhỏ.

My room is very small.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)