Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 小姐

小姐

xiǎo jie
Âm Hán-Việt: tiểu thư
HSK 3.0 cấp 5
cô/tiểu thư
young lady

Ví dụ câu

李小姐很漂亮。

Lǐ xiǎo jie hěn piào liang.

Cô Lý rất đẹp.

Miss Li is very beautiful.

Cách dùng từ này

"小姐" (cô, tiểu thư) là danh từ xưng hô, đặt sau họ: "李 小姐", "王 小姐". Dùng gọi phụ nữ trẻ một cách lịch sự trong công việc. Lưu ý: ở nhiều nơi tại Trung Quốc ngày nay, gọi nhân viên phục vụ là "小姐" có thể bị coi là thiếu lịch sự; nên gọi "服务员".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →