Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 缩小

缩小

suō xiǎo
Âm Hán-Việt: súc tiểu
HSK 3.0 cấp 5
thu nhỏ, rút gọn
to reduce

Ví dụ câu

差距在逐渐缩小。

Chājù zài zhújiàn suōxiǎo.

Khoảng cách đang dần thu hẹp.

The gap is gradually narrowing.

Cách dùng từ này

"缩小" (thu nhỏ, rút gọn) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ đối tượng cần thu hẹp, ví dụ "差距" (khoảng cách). Thường đi kèm với trạng từ "逐渐" (dần dần) để nhấn mạnh quá trình. Người học dễ nhầm "缩小" với "缩短"; "缩短" giảm độ dài/thời gian, còn "缩小" giảm kích thước hoặc mức độ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

缩小 viết sang phồn thể là 縮小 suō xiǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →