Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
覀 (phần che ở trên) + 女 (người phụ nữ) ở dưới → cô gái đứng dưới mái che chỉ tay nói "em muốn cái này", nhớ nghĩa "muốn, cần".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "muốn, cần": 我要 + đồ vật (tôi muốn…); đứng trước động từ thì nghĩa "muốn làm" hoặc "phải làm". Lưu ý 不要 nghĩa là "đừng"; muốn nói "không muốn" dùng 不想, "không cần" dùng 不用. 快要…了 nghĩa "sắp…". Có trong 需要 (cần), 重要 (quan trọng).
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
I want to drink water.
要 (yào) = quyết tâm/sắp làm (我要走了), cần, hoặc đòi/muốn lấy. Mạnh & dứt khoát hơn 想. Phủ định "không muốn" thường dùng 不想, KHÔNG dùng 不要 (= "đừng").
我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi sẽ cố gắng học.