Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 要

要

yào
Âm Hán-Việt: yếu
HSK 3.0 cấp 1
muốn, cần; phải
to want, to need; must

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

覀 (phần che ở trên) + 女 (người phụ nữ) ở dưới → cô gái đứng dưới mái che chỉ tay nói "em muốn cái này", nhớ nghĩa "muốn, cần".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "muốn, cần": 我要 + đồ vật (tôi muốn…); đứng trước động từ thì nghĩa "muốn làm" hoặc "phải làm". Lưu ý 不要 nghĩa là "đừng"; muốn nói "không muốn" dùng 不想, "không cần" dùng 不用. 快要…了 nghĩa "sắp…". Có trong 需要 (cần), 重要 (quan trọng).

Ví dụ câu

我要喝水。

Wǒ yào hē shuǐ.

Tôi muốn uống nước.

I want to drink water.

Dễ nhầm với 「想 / 会」

要 (yào) = quyết tâm/sắp làm (我要走了), cần, hoặc đòi/muốn lấy. Mạnh & dứt khoát hơn 想. Phủ định "không muốn" thường dùng 不想, KHÔNG dùng 不要 (= "đừng").

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi sẽ cố gắng học.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「要」