Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 雨
HSK 3.0 cấp 1
mưa
rain

Ví dụ câu

今天下雨了。

Jīntiān xià yǔ le.

Hôm nay trời mưa.

It rained today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)